Bản dịch của từ Happy days trong tiếng Việt

Happy days

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy days(Phrase)

hˈæpi dˈeɪz
ˈhæpi ˈdeɪz
01

Một giai đoạn may mắn hoặc thành công

A period characterized by luck or success

一段好运或成功的时期

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian đầy vui vẻ hoặc tích cực

A joyful or positive period of time

一段愉快或积极的时光

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian mọi thứ trôi chảy và mang lại niềm vui

A period when everything seems to go smoothly and brings happiness.

这是一个事情似乎顺利进行、令人感到快乐的时光。

Ví dụ