Bản dịch của từ Happy ending trong tiếng Việt

Happy ending

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy ending(Phrase)

hˈæpi ˈɛndɨŋ
hˈæpi ˈɛndɨŋ
01

Kết thúc có hậu: phần cuối của truyện, phim, v.v. mà mọi chuyện được giải quyết tốt đẹp, mọi nhân vật đều có kết quả vui vẻ.

The end of a story film etc in which everything is good and nice.

美好的结局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh