Bản dịch của từ Happy family trong tiếng Việt

Happy family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy family(Noun)

hˈæpi fˈæmɪli
ˈhæpi ˈfæməɫi
01

Một thuật ngữ thường dùng để mô tả một gia đình chăm sóc và hỗ trợ lẫn nhau

A term often used to describe a warm and caring family

这是一个常用来形容温馨而支持家庭环境的词语。

Ví dụ
02

Một nhóm người có chung một mối liên hệ và hỗ trợ lẫn nhau

A group of individuals with a common bond who support each other

一群拥有共同纽带、相互扶持的人

Ví dụ
03

Một đơn vị xã hội gồm cha mẹ và các con sống cùng nhau

A social unit composed of parents and children living together.

由父母和子女共同生活构成的社会单元

Ví dụ