Bản dịch của từ Haptic feedback trong tiếng Việt

Haptic feedback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haptic feedback(Noun)

hˈæptɪk fˈiːdbæk
ˈhæptɪk ˈfidˌbæk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ