Bản dịch của từ Harasser trong tiếng Việt

Harasser

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harasser(Noun)

hɚˈæsɚ
hɚˈæsɚ
01

Người quấy rối — người gây áp lực, đe dọa hoặc làm cho người khác cảm thấy khó chịu, sợ hãi bằng lời nói, hành vi hoặc hành động gây phiền toái, bạo lực tinh thần.

A person who subjects someone to aggressive pressure or intimidation.

骚扰者

Ví dụ

Harasser(Verb)

hɚˈæsɚ
hɚˈæsɚ
01

Bị gây sức ép, quấy rối hoặc đe dọa một cách hung hăng; chịu hành vi quấy rối/đe dọa từ người khác.

Subject to aggressive pressure or intimidation.

施加攻击性压力或恐吓的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ