harasser
harasser (Noun)
Nghĩa 01 · Người quấy rối — người gây áp lực, đe dọa hoặc làm cho người khác cảm thấy khó chịu, sợ hãi bằng lời nói, hành vi hoặc hành động gây phiền toái, bạo lực tinh thần.
Người quấy rối — người gây áp lực, đe dọa hoặc làm cho người khác cảm thấy khó chịu, sợ hãi bằng lời nói, hành vi hoặc hành động gây phiền toái, bạo lực tinh thần.
a person who subjects someone to aggressive pressure or intimidation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
harasser (Verb)
Nghĩa 01 · bị gây sức ép, quấy rối hoặc đe dọa một cách hung hăng; chịu hành vi quấy rối/đe dọa từ người khác.
bị gây sức ép, quấy rối hoặc đe dọa một cách hung hăng; chịu hành vi quấy rối/đe dọa từ người khác.
subject to aggressive pressure or intimidation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harasser" được định nghĩa là một cá nhân có hành vi quấy rối người khác, thường gây ra cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu. Từ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh pháp lý và xã hội để chỉ những hành vi xâm phạm quyền riêng tư hoặc thân thể của người khác. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội và luật pháp ở Mỹ do sự chú trọng vào quyền lợi cá nhân.