Bản dịch của từ Hard launch trong tiếng Việt
Hard launch
Phrase

Hard launch(Phrase)
hˈɑːd lˈɔːntʃ
ˈhɑrd ˈɫɔntʃ
Ví dụ
02
Sự ra mắt chính thức của một sản phẩm mới trên thị trường
The official introduction of a new product to the market
Ví dụ
Hard launch

Sự ra mắt chính thức của một sản phẩm mới trên thị trường
The official introduction of a new product to the market