ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hard launch
Việc tung ra sản phẩm hoặc dịch vụ một cách ngay lập tức và toàn diện
An immediate and large-scale launch of a product or service.
一次大规模迅速推出产品或服务的行动。
Lời giới thiệu chính thức về sản phẩm mới đến thị trường
The official launch of a new product in the market
新产品正式上市
Chiến lược ra mắt mà trong đó sản phẩm mới được cung cấp cho công chúng mà không trải qua giai đoạn thử nghiệm beta trước đó
A launch strategy where the new product is introduced to the public without going through a prior beta testing phase.
这是一种直接发布的策略,产品在正式面向公众时没有经过预先的Beta测试阶段。