Bản dịch của từ Hard launch trong tiếng Việt

Hard launch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard launch(Phrase)

hˈɑːd lˈɔːntʃ
ˈhɑrd ˈɫɔntʃ
01

Một sự ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ ngay lập tức và quy mô lớn.

An immediate and fullscale release of a product or service

Ví dụ
02

Sự ra mắt chính thức của một sản phẩm mới trên thị trường

The official introduction of a new product to the market

Ví dụ
03

Một chiến lược ra mắt, trong đó sản phẩm mới được công bố tới công chúng mà không cần qua giai đoạn thử nghiệm beta trước đó.

A launch strategy where a new product is made available to the public without a prior beta testing phase

Ví dụ