Bản dịch của từ Hard pass trong tiếng Việt

Hard pass

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard pass(Phrase)

hˈɑːd pˈæs
ˈhɑrd ˈpæs
01

Một cách từ chối lời đề nghị hay gợi ý một cách quyết liệt

It's a way to firmly turn down a suggestion or proposal.

这是一种坚决拒绝建议或提议的方式。

Ví dụ
02

Sự từ chối dứt khoát tham gia hoặc đồng ý với điều gì đó

A firm refusal to participate or agree to something.

坚决拒绝参与或同意某事

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt cho thấy ai đó không muốn tham gia vào hoạt động hoặc tình huống nào đó.

It's a way of saying that someone isn't interested in getting involved in a certain activity or situation.

这句话表达了某人不想参与某项活动或情境的意思。

Ví dụ