Bản dịch của từ Hard-pressed trong tiếng Việt

Hard-pressed

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard-pressed(Adjective)

hˈɑɹdpɹˈɛst
hˈɑɹdpɹˈɛst
01

Bị rượt đuổi sát nút; bị ép sát, chịu sức ép từ phía theo sát (ví dụ: bị truy đuổi, bị áp lực lớn từ người khác).

Closely pursued.

紧迫的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị dồn ép bởi công việc hoặc việc hệ trọng cần giải quyết ngay; đang chịu nhiều áp lực do có nhiều việc gấp.

Burdened with urgent business.

面临紧迫的任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bị khó khăn hoặc gặp nhiều áp lực, đặc biệt là khi phải hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ; thiếu thời gian, nguồn lực hoặc đang chịu stress do yêu cầu quá lớn.

Experiencing difficulty or distress especially in completing tasks

感到困难或压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bị đặt vào hoàn cảnh khó khăn cần giải quyết gấp; chịu sức ép do có nhiều yêu cầu hoặc hạn chế cấp bách.

Having urgent demands or constraints

面临紧迫的要求或限制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Ở trong tình huống thiếu thốn nguồn lực hoặc ít lựa chọn; bị ép phải vì điều kiện hạn chế (ví dụ: thiếu tiền, thời gian hoặc lựa chọn).

Being in a situation of limited resources or options

资源有限的处境

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hard-pressed(Verb)

hˈɑɹdpɹˈɛst
hˈɑɹdpɹˈɛst
01

Dạng quá khứ của “hardpress” (hoặc “hard-press”), nghĩa là đã gây áp lực hoặc đã gây sức ép lên ai đó hoặc việc gì; cũng có thể là đã thúc ép, ép buộc, làm căng thẳng.

Past tense of hardpress meaning to exert pressure or to apply stress

施加压力或迫使

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ép buộc ai làm điều gì đó trái với ý muốn của họ; đặt ai vào tình huống phải làm theo dù không muốn.

To compel someone to do something against their will

迫使某人做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đặt ai đó vào tình huống khó khăn, chịu nhiều áp lực hoặc đau khổ; làm cho người ta lâm vào cảnh khốn đốn hoặc bối rối.

To put someone in a difficult or distressing situation

使人处于困境或压力之中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh