Bản dịch của từ Hard-pressed trong tiếng Việt
Hard-pressed

Hard-pressed(Adjective)
Bị rượt đuổi sát nút; bị ép sát, chịu sức ép từ phía theo sát (ví dụ: bị truy đuổi, bị áp lực lớn từ người khác).
Closely pursued.
紧迫的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị dồn ép bởi công việc hoặc việc hệ trọng cần giải quyết ngay; đang chịu nhiều áp lực do có nhiều việc gấp.
Burdened with urgent business.
面临紧迫的任务
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị khó khăn hoặc gặp nhiều áp lực, đặc biệt là khi phải hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ; thiếu thời gian, nguồn lực hoặc đang chịu stress do yêu cầu quá lớn.
Experiencing difficulty or distress especially in completing tasks
感到困难或压力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị đặt vào hoàn cảnh khó khăn cần giải quyết gấp; chịu sức ép do có nhiều yêu cầu hoặc hạn chế cấp bách.
Having urgent demands or constraints
面临紧迫的要求或限制
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trong tình huống thiếu thốn nguồn lực hoặc ít lựa chọn; bị ép phải vì điều kiện hạn chế (ví dụ: thiếu tiền, thời gian hoặc lựa chọn).
Being in a situation of limited resources or options
资源有限的处境
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hard-pressed(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt ai đó vào tình huống khó khăn, chịu nhiều áp lực hoặc đau khổ; làm cho người ta lâm vào cảnh khốn đốn hoặc bối rối.
To put someone in a difficult or distressing situation
使人处于困境或压力之中
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hard-pressed" thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị áp lực hoặc gặp khó khăn, đặc biệt khi phải đối mặt với những yêu cầu hoặc thách thức lớn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác biệt về cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. "Hard-pressed" thường xuất hiện trong các tình huống mô tả công việc, thời gian bị hạn chế hoặc tài nguyên thiếu thốn, phản ánh tình trạng căng thẳng trong các hoạt động sống hàng ngày.
Từ "hard-pressed" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "hard" (khó khăn) và "pressed" (bị ép). Gốc Latin của "press" là "premere", có nghĩa là ép hoặc nén. Trong bối cảnh lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để miêu tả tình trạng khó khăn, áp lực mà một cá nhân hoặc tổ chức phải đối mặt. Hiện nay, "hard-pressed" được sử dụng phổ biến để chỉ những tình huống mà người ta phải chịu đựng áp lực mạnh mẽ hay căng thẳng, phản ánh chính xác nguyên nghĩa từ gốc.
Từ "hard-pressed" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi người thi cần diễn đạt tình trạng áp lực hoặc khó khăn. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong bối cảnh báo chí và kinh doanh để mô tả sự căng thẳng hoặc áp lực trong việc hoàn thành nhiệm vụ. Ngữ cảnh này thể hiện rõ ràng thách thức mà cá nhân hoặc tổ chức đang phải đối mặt trong thực tiễn.
Từ "hard-pressed" thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị áp lực hoặc gặp khó khăn, đặc biệt khi phải đối mặt với những yêu cầu hoặc thách thức lớn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể khác biệt về cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. "Hard-pressed" thường xuất hiện trong các tình huống mô tả công việc, thời gian bị hạn chế hoặc tài nguyên thiếu thốn, phản ánh tình trạng căng thẳng trong các hoạt động sống hàng ngày.
Từ "hard-pressed" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "hard" (khó khăn) và "pressed" (bị ép). Gốc Latin của "press" là "premere", có nghĩa là ép hoặc nén. Trong bối cảnh lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng để miêu tả tình trạng khó khăn, áp lực mà một cá nhân hoặc tổ chức phải đối mặt. Hiện nay, "hard-pressed" được sử dụng phổ biến để chỉ những tình huống mà người ta phải chịu đựng áp lực mạnh mẽ hay căng thẳng, phản ánh chính xác nguyên nghĩa từ gốc.
Từ "hard-pressed" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, khi người thi cần diễn đạt tình trạng áp lực hoặc khó khăn. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong bối cảnh báo chí và kinh doanh để mô tả sự căng thẳng hoặc áp lực trong việc hoàn thành nhiệm vụ. Ngữ cảnh này thể hiện rõ ràng thách thức mà cá nhân hoặc tổ chức đang phải đối mặt trong thực tiễn.
