Bản dịch của từ Hard stems trong tiếng Việt
Hard stems
Noun [U/C]

Hard stems(Noun)
hˈɑːd stˈɛmz
ˈhɑrd ˈstɛmz
01
Một cấu trúc chính chịu trách nhiệm nâng đỡ các công trình khác trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc hoặc kỹ thuật.
A main structure supports other structures in various contexts, such as in architecture or engineering.
这是支撑其他结构的主要框架,在不同场合下都能发挥作用,比如在建筑或工程领域中。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phần của cây chịu trách nhiệm nâng đỡ và bao gồm thân, có thể có độ chắc cứng trong kết cấu.
A part of the tree that helps support it, including the trunk, which can be quite stiff in structure.
树的一部分,帮助它维持结构,包括树干,通常坚硬结实。
Ví dụ
