Bản dịch của từ Hard stems trong tiếng Việt

Hard stems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard stems(Noun)

hˈɑːd stˈɛmz
ˈhɑrd ˈstɛmz
01

Một cấu trúc chính chịu trách nhiệm nâng đỡ các công trình khác trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc hoặc kỹ thuật.

A main structure supports other structures in various contexts, such as in architecture or engineering.

这是支撑其他结构的主要框架,在不同场合下都能发挥作用,比如在建筑或工程领域中。

Ví dụ
02

Trong ngôn ngữ học, dạng cơ sở của từ là dạng có thể thêm các hậu tố hoặc biến thể.

In linguistics, the root form of a word can be modified with prefixes, suffixes, or other inflections.

在语言学中,一个词的基本形式可以添加前缀、后缀或进行变形。

Ví dụ
03

Một phần của cây chịu trách nhiệm nâng đỡ và bao gồm thân, có thể có độ chắc cứng trong kết cấu.

A part of the tree that helps support it, including the trunk, which can be quite stiff in structure.

树的一部分,帮助它维持结构,包括树干,通常坚硬结实。

Ví dụ