Bản dịch của từ Hard-wired trong tiếng Việt
Hard-wired

Hard-wired(Verb)
Nối hoặc trang bị bằng hệ thống dây dẫn cố định; nối trực tiếp bằng dây thay vì qua kết nối có thể tháo/ lập trình được
To connect or equip with permanent wiring; to wire directly rather than via removable/programmable connections.
硬接线 - 用固定线路连接或配备;直接用电线连接而非通过可移除/编程的连接
Thực hiện một chức năng hoặc hành vi trong phần cứng thay vì phần mềm; làm cho cái gì đó trở nên cố định, tích hợp sẵn
To implement a function or behavior in hardware rather than in software; to make something built-in and fixed.
硬编码 - 将功能或行为固化在硬件而非软件中;使其内置且固定
Hard-wired(Adjective)
Được thực hiện trong phần cứng (không thể điều khiển hoặc thay đổi bằng phần mềm)
Implemented in hardware (not controllable or changeable by software).
硬编码的 - 在硬件中实现,无法通过软件控制或更改
Bẩm sinh hoặc theo bản năng; cố định và khó hoặc không thể thay đổi (dùng theo nghĩa bóng)
Inborn or instinctive; fixed and difficult or impossible to change (figurative use).
天生的 - 指与生俱来或本能的;指固定且难以改变的(比喻用法)
