Bản dịch của từ Hardcore trong tiếng Việt
Hardcore
Adjective Noun [U/C]

Hardcore(Adjective)
hˈɑːdkɔː
ˈhɑrdˌkɔr
02
Rất tâm huyết hoặc tận tâm với một tư tưởng hay niềm tin cụ thể.
Very committed or dedicated to a particular ideology or belief
Ví dụ
Hardcore(Noun)
hˈɑːdkɔː
ˈhɑrdˌkɔr
Ví dụ
02
Mạnh mẽ, cường độ cao hoặc cực đoan trong bản chất.
A style of electronic dance music that emphasizes heavy beats and basslines
Ví dụ
