Bản dịch của từ Hardened criminal trong tiếng Việt

Hardened criminal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardened criminal(Noun)

hˈɑɹdənd kɹˈɪmənəl
hˈɑɹdənd kɹˈɪmənəl
01

Một người có tiền án tiền sự nặng nề và nhiều lần gây án, khó có khả năng sửa đổi.

A person who has repeatedly committed serious offenses and is unlikely to change.

一个屡次犯下严重罪行、难以悔改的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người coi hành vi phạm tội như một phong cách sống thường xuyên, thay vì chỉ một hành động riêng lẻ.

A person engaging in criminal behavior as a regular way of life rather than as a one-time act.

一个人将犯罪视为习惯性生活方式,而非偶发的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người đã quen với việc phạm tội và thường không dễ bị sửa chữa hoặc cải tạo.

An individual who has become accustomed to crime often shows little interest in making amends or rehabilitation.

一个习惯犯罪的人通常对改正或改过自新不太感兴趣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh