Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardly surprising trong tiếng Việt

hardly surprising

Adjective

hardly surprising (Adjective)

/hˈɑɹdli sɚpɹˈaɪzɨŋ/
/hˈɑɹdli sɚpɹˈaɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Không có gì đáng ngạc nhiên; không mong đợi hoặc không đáng ngạc nhiên.

Not surprising; unexpected or unsurprising.

Ví dụ
Thật không ngạc nhiên khi tỷ lệ thất nghiệp tăng trong đại dịch.It is hardly surprising that unemployment rates increased during the pandemic.
Kết quả khảo sát không gây bất ngờ cho các nhà xã hội học.The survey results were hardly surprising to the social scientists.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh