Bản dịch của từ Hardscape trong tiếng Việt
Hardscape

Hardscape (Noun)
Các đặc điểm nhân tạo được sử dụng trong kiến trúc cảnh quan, ví dụ: những con đường hoặc những bức tường, trái ngược với thảm thực vật.
The manmade features used in landscape architecture eg paths or walls as contrasted with vegetation.
The hardscape in the park includes stone benches and concrete paths.
Hardscape trong công viên bao gồm ghế đá và đường đi bê tông.
The playground lacks hardscape elements, focusing more on natural features.
Sân chơi thiếu các yếu tố hardscape, tập trung nhiều vào đặc điểm tự nhiên.
Is hardscape design important for urban areas like public squares?
Thiết kế hardscape có quan trọng cho khu vực đô thị như quảng trường công cộng không?
"Hardscape" là thuật ngữ chỉ các yếu tố không sinh học trong thiết kế cảnh quan, bao gồm đá, gạch, bê tông và các cấu trúc xây dựng khác như tường, lối đi và sân. Khác với "softscape", đề cập đến các yếu tố thực vật, hardscape tạo ra sự ổn định và chức năng cho không gian ngoài trời. Thuật ngữ này áp dụng chung cho cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa và cách sử dụng.
Từ "hardscape" có nguồn gốc từ các yếu tố Latin, trong đó "hard" (cứng) phản ánh tính chất vật lý của các thành phần trong cảnh quan, như đá, gạch, và bê tông. Từ "scape" xuất phát từ "landscape", có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ "landschap", nghĩa là cảnh quan. Kể từ những năm 1970, "hardscape" được sử dụng để chỉ các yếu tố không sinh học trong thiết kế cảnh quan, nhấn mạnh vai trò của vật liệu cứng trong việc tạo lập không gian ngoài trời.
Từ "hardscape" được sử dụng khá ít trong các kỳ thi IELTS, với tần suất chủ yếu xuất hiện trong phần thi viết và nói, liên quan đến chủ đề quy hoạch cảnh quan và thiết kế ngoài trời. Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc và xây dựng, nhằm mô tả các yếu tố cứng của cảnh quan như đá, gạch, bê tông, và các cấu trúc không sinh học khác trong thiết kế khu vực ngoài trời.