Bản dịch của từ Hardship trong tiếng Việt
Hardship
Noun

Hardship (Noun)
hˈɑːdʃɪp
ˈhɑrdʃɪp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cuộc chiến hoặc khó khăn trong việc đạt được mục tiêu hay nỗ lực liên tục.
A struggle or difficulty in achieving a goal or continued effort
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
