Bản dịch của từ Hardware vendor trong tiếng Việt

Hardware vendor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardware vendor(Noun)

hˈɑːdweə vˈɛndɐ
ˈhɑrdˌwɛr ˈvɛndɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ