hardwood
Noun
hardwood (Noun)
/hˈɑɹdwʊd/
/hˈɑɹdwʊd/
AI
Ví dụ
Nhiều cây gỗ cứng cung cấp bóng mát trong công viên thành phố như Central Park.Many hardwood trees provide shade in city parks like Central Park.
Không phải tất cả cây gỗ cứng đều phát triển tốt trong môi trường đô thị như Los Angeles.Not all hardwood plants thrive in urban environments like Los Angeles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều câu lạc bộ xã hội sử dụng đồ nội thất bằng gỗ cứng để có vẻ sang trọng.Many social clubs use hardwood furniture for a sophisticated look.
Không phải tất cả các trung tâm cộng đồng đều có khả năng chi trả cho gỗ cứng cho bàn của họ.Not all community centers can afford hardwood for their tables.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hardwood" chỉ các loại gỗ có nguồn gốc từ cây angiosperm (cây có hoa), thường có đặc điểm cứng và bền hơn gỗ từ các cây gymnosperm (cây hạt trần). Trong tiếng Anh, "hardwood" được sử dụng không chỉ để chỉ tính chất vật lý của gỗ mà còn đề cập đến các loại cây như thông, sồi và cây phong. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương đương và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Tuy nhiên, thói quen sử dụng từ có thể khác nhau theo ngữ cảnh cụ thể.