Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardwood trong tiếng Việt

hardwood

Noun

hardwood (Noun)

/hˈɑɹdwʊd/
/hˈɑɹdwʊd/
AI

Nghĩa 01

Trong làm vườn, "hardwood" chỉ phần thân, cành đã trưởng thành, gỗ cứng của bụi cây hoặc cây thân gỗ — tức là những cành dày, đã hóa gỗ (không còn mềm, non).

in gardening mature growth on shrubs and other plants.

Ví dụ
Nhiều cây gỗ cứng cung cấp bóng mát trong công viên thành phố như Central Park.Many hardwood trees provide shade in city parks like Central Park.
Không phải tất cả cây gỗ cứng đều phát triển tốt trong môi trường đô thị như Los Angeles.Not all hardwood plants thrive in urban environments like Los Angeles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gỗ từ cây lá rộng (không phải cây lá kim), ví dụ như gỗ sồi, gỗ tro hoặc gỗ dẻ, thường cứng và bền hơn so với gỗ của cây lá kim.

The wood from a broadleaved tree such as oak ash or beech as distinguished from that of conifers.

Ví dụ
Nhiều câu lạc bộ xã hội sử dụng đồ nội thất bằng gỗ cứng để có vẻ sang trọng.Many social clubs use hardwood furniture for a sophisticated look.
Không phải tất cả các trung tâm cộng đồng đều có khả năng chi trả cho gỗ cứng cho bàn của họ.Not all community centers can afford hardwood for their tables.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh