harmonise
harmonise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của harmonise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harmonise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | harmonised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | harmonised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | harmonises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | harmonising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harmonise" (tích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra sự đồng nhất hoặc hòa quyện giữa các yếu tố khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, "harmonise" được viết với chữ "s" và thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, xã hội hay chính trị. Ngược lại, ở tiếng Anh Mỹ, từ này được viết là "harmonize" với chữ "z". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chính tả trong viết, trong khi ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng vẫn tương tự.