Bản dịch của từ Harmony club trong tiếng Việt

Harmony club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmony club(Noun)

hˈɑːməni klˈʌb
ˈhɑrməni ˈkɫəb
01

Một buổi tụ họp xã hội hoặc sự kiện nơi các thành viên tham gia vào những hoạt động tạo dựng sự hòa hợp.

A social gathering or event where members engage in activities that foster harmony

Ví dụ
02

Một nhóm tập trung vào các hoạt động nghệ thuật hoặc văn hóa nhằm tôn vinh sự hòa hợp và đoàn kết.

A group focused on artistic or cultural initiatives that celebrate harmony and unity

Ví dụ
03

Một câu lạc bộ hoặc tổ chức nhằm thúc đẩy sự hòa hợp, hợp tác và hiểu biết giữa các thành viên.

A club or organization that promotes harmony cooperation and understanding among its members

Ví dụ