Bản dịch của từ Harness straps trong tiếng Việt

Harness straps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harness straps(Noun)

hˈɑːnəs strˈæps
ˈhɑrnəs ˈstræps
01

Một dây đai được thiết kế để giữ người hoặc vật ở cố định, thường được gắn với một bộ đai.

A strap designed to secure someone or something in place often attached to a harness

Ví dụ
02

Một bộ dây đeo được sử dụng để nối hoặc hỗ trợ một hệ thống đai, đặc biệt trong bối cảnh an toàn hoặc hiệu suất.

A set of straps used to connect or support a harness particularly in a safety or performance context

Ví dụ
03

Dây đai là một phần của hệ thống dây đeo thường được sử dụng trong các hoạt động như leo núi hoặc đua xe.

Straps that are part of a harness system usually used in activities like climbing or racing

Ví dụ