Bản dịch của từ Harness technology trong tiếng Việt
Harness technology

Harness technology(Verb)
Harness technology(Noun)
Một thiết bị được sử dụng để kiểm soát hoặc hướng dẫn cái gì đó, thường là động vật.
A device used for restraining or guiding something, typically animals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "harness technology" chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng công nghệ một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu cụ thể hoặc cải thiện quy trình. Từ "harness" trong ngữ cảnh này mang nghĩa là "kiểm soát" hoặc "tận dụng". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực, chẳng hạn như giáo dục, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.
Cụm từ "harness technology" chỉ việc sử dụng hoặc áp dụng công nghệ một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu cụ thể hoặc cải thiện quy trình. Từ "harness" trong ngữ cảnh này mang nghĩa là "kiểm soát" hoặc "tận dụng". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào lĩnh vực, chẳng hạn như giáo dục, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin.
