harping
harping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại tiếp diễn (hoặc danh động từ) của động từ “harp” — nghĩa là đang gảy đàn hạc hoặc (theo nghĩa bóng) lặp đi lặp lại điều gì đó, than vãn hoặc nhắc mãi về một chủ đề.
present participle and gerund of harp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của harping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | harped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | harped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | harps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | harping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Harping" là một danh từ và động từ, có nguồn gốc từ từ "harp", chỉ hành động chơi nhạc cụ đàn hạc hoặc lặp đi lặp lại một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, "harping on" thường mang nghĩa nói đi nói lại về một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó trở nên phiền phức hoặc lập đi lập lại. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau khi nhấn mạnh tính phiền toái hoặc khăng khăng về một chủ đề.