Bản dịch của từ Harsher trong tiếng Việt

Harsher

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harsher(Adjective)

hˈɑɹʃɚ
hˈɑɹʃɚ
01

Mô tả tính cách, thái độ hoặc cách xử sự nghiêm khắc, gay gắt hơn so với bình thường; ít khoan nhượng, kém mềm mỏng.

More severe or strict in manner or attitude.

Ví dụ

Dạng tính từ của Harsher (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Harsh

Khắc nghiệt

Harsher

Khắc nghiệt hơn

Harshest

Khắc nghiệt nhất

Harsher(Verb)

hˈɑɹʃɚ
hˈɑɹʃɚ
01

'Harsher' là dạng so sánh hơn của tính từ 'harsh', nghĩa là 'khắc nghiệt hơn', 'gay gắt hơn' hoặc 'nặng nề hơn' so với cái khác. Dùng để mô tả điều kiện, lời nói, hình phạt, hoặc phản ứng mang tính nghiêm khắc, thô bạo hoặc ít khoan dung hơn.

Comparative form of harsh.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ