Bản dịch của từ Has an eye for trong tiếng Việt
Has an eye for

Has an eye for(Phrase)
Thể hiện sự quan tâm hoặc hiểu biết sâu sắc về một chủ đề nào đó
To show concern or a deep understanding of a specific topic.
表现出对某个特定话题的关心或深入理解。
Đặc biệt có khả năng đánh giá hoặc trân trọng một thứ gì đó, như nghệ thuật hay phong cách.
Especially skilled at appreciating or valuing something, such as art or style.
特别擅长欣赏或重视某样东西,比如艺术或风格。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "has an eye for" thường được sử dụng để chỉ khả năng nhạy bén trong việc nhận diện hoặc đánh giá một điều gì đó, thường liên quan đến gu thẩm mỹ hoặc khả năng phát hiện chi tiết. Cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể gặp sự biến thể nhỏ trong ngữ điệu và phong cách diễn đạt khi nói. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế và các lĩnh vực tương tự.
Cụm từ "has an eye for" thường được sử dụng để chỉ khả năng nhạy bén trong việc nhận diện hoặc đánh giá một điều gì đó, thường liên quan đến gu thẩm mỹ hoặc khả năng phát hiện chi tiết. Cụm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể gặp sự biến thể nhỏ trong ngữ điệu và phong cách diễn đạt khi nói. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thiết kế và các lĩnh vực tương tự.
