Bản dịch của từ Hasty trong tiếng Việt

Hasty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hasty (Adjective)

hˈæsti
ˈhæsti
01

Vội vàng, hấp tấp; được làm quá nhanh nên thường thiếu suy nghĩ hoặc cẩn thận.

Done or acting too quickly often without enough thought or care

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa