Bản dịch của từ Hat trick trong tiếng Việt

Hat trick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hat trick(Noun)

hæt tɹɪk
hæt tɹɪk
01

(bóng chày, mỉa mai) Hành động đánh ba lần trong một trận đấu.

(baseball, ironic) The act of striking out three times in one game.

Ví dụ
02

Bất kỳ trò ảo thuật nào được thực hiện với một chiếc mũ.

Any magic trick performed with a hat.

Ví dụ
03

(Khúc côn cầu trên băng, bóng đá) Ba bàn thắng được ghi bởi một cầu thủ trong một trận đấu, trong khúc côn cầu trên băng thường được theo sau bởi những người hâm mộ ném mũ xuống sân.

(ice hockey, soccer) Three goals scored by one player in a game, in ice hockey usually followed by fans throwing their hats onto the rink.

Ví dụ

Dạng danh từ của Hat trick (Noun)

SingularPlural

Hat trick

Hat tricks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh