Bản dịch của từ Haubert trong tiếng Việt

Haubert

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haubert(Noun)

ˈhaʊ.bɚt
ˈhaʊ.bɚt
01

Một loại áo giáp dạng áo lưới hoặc áo mắc xích che thân, thường dài đến hông hoặc đùi, dùng để bảo vệ khi chiến đấu (tương tự 'hauberk' trong tiếng Anh).

A coat of mail hauberk.

链甲袍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh