Bản dịch của từ Haunting doll trong tiếng Việt

Haunting doll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haunting doll(Noun)

hˈɔːntɪŋ dˈɒl
ˈhɔntɪŋ ˈdɑɫ
01

Một con búp bê được thiết kế để trông giống như một hồn ma hoặc những hình thù rùng rợn khác

A doll designed to resemble a ghost or other eerie images.

一只玩偶被设计得像是鬼魂或其他奇异的形象。

Ví dụ
02

Một con búp bê có thể bị xem là bị ma quái hoặc mang theo linh hồn

A doll can be considered cursed or possessed by a soul.

一个看似被诅咒或拥有灵魂的玩偶

Ví dụ
03

Một con búp bê mang lại cảm giác sợ hãi hoặc bất an, thường đi kèm với các yếu tố siêu nhiên.

A doll that evokes feelings of fear or unease is often associated with supernatural elements.

一个玩偶总会让人感到害怕或不安,通常与超自然的元素有关。

Ví dụ