Bản dịch của từ Havana trong tiếng Việt

Havana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Havana(Noun)

hɐvˈɑːnɐ
hɑˈvɑnə
01

Thủ đô La Habana của Cuba nằm dọc theo bờ biển phía bắc của đảo.

The capital of Cuba is situated on the northern coast of the island.

古巴的首都位于岛屿的北海岸线上。

Ví dụ
02

Một thành phố cảng nổi tiếng với nền văn hóa kiến trúc và lịch sử lâu đời

A port city renowned for its architectural culture and history.

这是一座以建筑文化和丰富历史闻名的港口城市。

Ví dụ
03

Một loại xì gà được sản xuất ở Cuba, đặc biệt là những loại từ Havana

A type of cigar produced in Cuba, especially those from Havana.

古巴出产的一种雪茄,尤其是哈瓦那产的那款

Ví dụ

Họ từ