Bản dịch của từ Havana trong tiếng Việt
Havana
Noun [U/C]

Havana(Noun)
hɐvˈɑːnɐ
hɑˈvɑnə
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại xì gà được sản xuất ở Cuba, đặc biệt là những loại từ Havana
A type of cigar produced in Cuba, especially those from Havana.
古巴出产的一种雪茄,尤其是哈瓦那产的那款
Ví dụ
