ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Have a backup trong tiếng Việt
Have a backup
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Have a backup
(
Phrase
)
hˈeɪv ˈɑː bˈækʌp
ˈheɪv ˈɑ ˈbæˌkəp
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ