Bản dịch của từ Have a chat trong tiếng Việt

Have a chat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a chat(Phrase)

hˈæv ə tʃˈæt
hˈæv ə tʃˈæt
01

Nói chuyện thản nhiên.

To talk casually.

Ví dụ
02

Để tham gia vào một cuộc trò chuyện.

To engage in a conversation.

Ví dụ
03

Để thảo luận về một cái gì đó một cách không chính thức.

To discuss something in an informal manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh