Bản dịch của từ Have a go at trong tiếng Việt

Have a go at

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a go at(Idiom)

01

Cố gắng làm thử, thử sức hoặc thử làm việc gì đó (thử một lần để xem kết quả).

To attempt or try something.

尝试或试验某事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh