Bản dịch của từ Have a vivid imagination trong tiếng Việt
Have a vivid imagination

Have a vivid imagination(Phrase)
Có khả năng tư duy sáng tạo hoặc đổi mới
Has the ability to think creatively or invent new ideas
具有创新思维或发明能力
Để cảm nhận một cuộc sống nội tâm phong phú tràn đầy những tưởng tượng hoặc sự sáng tạo
Experience a deeply creative and imagined inner life filled with imagination and creativity.
体验丰富的内心生活,充满虚构与创造
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have a vivid imagination" được sử dụng để chỉ khả năng sáng tạo phong phú và sinh động, cho phép cá nhân hình dung nhiều hình ảnh, tình huống, hoặc ý tưởng một cách rõ ràng và sống động. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, cụm từ này có thể thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong giáo dục và phát triển cá nhân.
Cụm từ "have a vivid imagination" được sử dụng để chỉ khả năng sáng tạo phong phú và sinh động, cho phép cá nhân hình dung nhiều hình ảnh, tình huống, hoặc ý tưởng một cách rõ ràng và sống động. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, cụm từ này có thể thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó có thể phổ biến hơn trong giáo dục và phát triển cá nhân.
