Bản dịch của từ Have access to trong tiếng Việt

Have access to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have access to(Phrase)

hˈæv ˈæksˌɛs tˈu
hˈæv ˈæksˌɛs tˈu
01

Được phép sử dụng hoặc xem cái gì đó

Allowed to use or view something

被允许使用或查看某物

Ví dụ
02

Có khả năng tiếp cận hoặc sử dụng cái gì đó

Has means to access or utilize something

拥有使用某物的手段或能力。

Ví dụ
03

Được phép hoặc có khả năng truy cập vào một nơi hoặc hệ thống nào đó

Having permission or access to a place or system

可以进入某个地点或系统的权限或能力。

Ví dụ
04

Có khả năng sử dụng hoặc tận dụng thứ gì đó

Having the ability to use or make good use of something

有能力使用或利用某样东西

Ví dụ
05

Để có khả năng mua được thứ gì đó

There are means to get something.

拥有获取某物的手段

Ví dụ
06

Được phép hoặc có quyền tiếp cận một thứ gì đó

To be allowed or authorized to access something

被允许进入某地或某物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh