have access to
have access to (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
có sự cho phép hoặc khả năng vào một địa điểm hoặc hệ thống.
to have permission or the ability to enter a place or system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "have access to" diễn tả khả năng hoặc quyền tiếp cận một cái gì đó, chẳng hạn như thông tin, tài nguyên hoặc địa điểm. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng phổ biến cả trong văn viết và văn nói, không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng đôi khi có thể khác biệt trong ngữ cảnh văn học hoặc kỹ thuật. Cụm từ này thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến công nghệ thông tin, giáo dục và quản lý.