Bản dịch của từ Have an effect on trong tiếng Việt

Have an effect on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an effect on(Phrase)

hˈeɪv ˈæn ɪfˈɛkt ˈɒn
ˈheɪv ˈan ˈɛfɪkt ˈɑn
01

Gây ra sự thay đổi trong một điều gì đó

Bring about change to something

引起某事的变化

Ví dụ
02

Ảnh hưởng hoặc thay đổi hướng đi của một tình huống

An influence or alteration of the course of a situation

影响或改变局势的发展方向

Ví dụ
03

Có ảnh hưởng lớn đến điều gì đó hoặc ai đó

Has a strong influence on something or someone

对某事或某人产生强烈影响

Ví dụ