Bản dịch của từ Have an unsatisfactory relationship trong tiếng Việt

Have an unsatisfactory relationship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have an unsatisfactory relationship(Phrase)

hˈeɪv ˈæn ˌʌnsɐtɪsfˈæktərˌi rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈheɪv ˈan ˌənsətɪsˈfæktɝi rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Đang vật lộn với những vấn đề về cảm xúc hoặc giao tiếp trong mối quan hệ

To struggle with emotional or communication issues in a relationship

在一段关系中为情感或沟通问题而苦恼

Ví dụ
02

Trải qua cảm giác không gắn kết hoặc không hài lòng trong một mối quan hệ

Going through feelings of disconnection or dissatisfaction in a relationship

经历过感到疏离或不满意的关系

Ví dụ
03

Đang trong một mối quan hệ không đem lại sự thỏa mãn hoặc hài lòng

Being in a relationship that is unfulfilling or doesn't bring joy

陷入一段让人不满足或带来不了快乐的关系中。

Ví dụ