Bản dịch của từ Have no recollection of trong tiếng Việt

Have no recollection of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have no recollection of(Phrase)

hˈeɪv nˈəʊ rˌɛkəlˈɛkʃən ˈɒf
ˈheɪv ˈnoʊ ˌrɛkəˈɫɛkʃən ˈɑf
01

Hoàn toàn quên đi điều gì đó

I can't remember a thing at all.

完全不记得某事

Ví dụ
02

Quên hoàn toàn về một trải nghiệm hoặc kiến thức trong quá khứ

Completely forget a past experience or piece of knowledge

完全忘记过去的经历或知识

Ví dụ
03

Quên sạch một sự kiện hoặc tình huống nào đó

I don't remember a specific event or situation anymore.

已经不记得那些事情或情况了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa