Bản dịch của từ Have solid backing trong tiếng Việt

Have solid backing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have solid backing(Phrase)

hˈeɪv sˈɒlɪd bˈækɪŋ
ˈheɪv ˈsoʊɫɪd ˈbækɪŋ
01

Nhận được sự ủng hộ hoặc đồng tình từ ai đó hoặc cái gì đó

Received support or acceptance from someone or something

受到某人或某事的支持或认可

Ví dụ
02

Được hỗ trợ bởi những lý lẽ hoặc bằng chứng vững chắc

Supported by solid arguments or evidence

受到有力论据或证据的支撑

Ví dụ
03

Có một nguồn hỗ trợ tài chính hoặc đạo đức đáng tin cậy

A reliable source of financial or emotional support

拥有可靠的经济或精神支柱

Ví dụ