Bản dịch của từ Have solid backing trong tiếng Việt
Have solid backing
Phrase

Have solid backing(Phrase)
hˈeɪv sˈɒlɪd bˈækɪŋ
ˈheɪv ˈsoʊɫɪd ˈbækɪŋ
Ví dụ
02
Được hỗ trợ bởi những lý lẽ hoặc bằng chứng vững chắc
Supported by solid arguments or evidence
受到有力论据或证据的支撑
Ví dụ
