Bản dịch của từ Have some backing trong tiếng Việt

Have some backing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have some backing(Phrase)

hˈeɪv sˈəʊm bˈækɪŋ
ˈheɪv ˈsoʊm ˈbækɪŋ
01

Hỗ trợ tài chính hoặc tài trợ

Financial support or sponsorship

经济援助或赞助

Ví dụ
02

Sự ủng hộ hoặc tán thành cho điều gì đó hoặc ai đó

Support or recognition for something or someone

对某事或某人提供支持或认可

Ví dụ
03

Một nguồn giúp đỡ hoặc tài nguyên

A source of assistance or resources

一个帮助来源或资源

Ví dụ