Bản dịch của từ Have something up your sleeve trong tiếng Việt
Have something up your sleeve
Idiom

Have something up your sleeve(Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Có một lợi thế hoặc nguồn lực mà không hiển thị rõ ràng ngay lập tức.
Having an advantage or resource that isn't immediately obvious.
拥有一种优势或资源,短时间内可能不会立刻显现出来。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
