ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Have the option to buy trong tiếng Việt
Have the option to buy
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Have the option to buy
(
Phrase
)
hˈeɪv tʰˈiː ˈɒpʃən tˈuː bˈaɪ
ˈheɪv ˈθi ˈɑpʃən ˈtoʊ ˈbaɪ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ