Bản dịch của từ Have the option to buy trong tiếng Việt

Have the option to buy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have the option to buy(Phrase)

hˈeɪv tʰˈiː ˈɒpʃən tˈuː bˈaɪ
ˈheɪv ˈθi ˈɑpʃən ˈtoʊ ˈbaɪ
01

Có cơ hội mua được thứ gì đó

There's a chance to own something simply by shopping.

通过购物,有机会拥有某样东西。

Ví dụ
02

Được quyền quyết định có nên mua hay không một thứ gì đó

Having the authority to decide whether to buy something or not.

有权决定是否要购买某件东西。

Ví dụ
03

Được quyền lựa chọn mua thứ gì đó

Being chosen to buy something

被选中去购置某样东西

Ví dụ