Bản dịch của từ Have the option to remove trong tiếng Việt

Have the option to remove

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have the option to remove(Phrase)

hˈeɪv tʰˈiː ˈɒpʃən tˈuː rɪmˈuːv
ˈheɪv ˈθi ˈɑpʃən ˈtoʊ rɪˈmuv
01

Được quyền hủy bỏ hoặc xóa bỏ

To have the right to cancel or delete

拥有取消或删除的权利

Ví dụ
02

Có sự lựa chọn hoặc khả năng loại bỏ, xóa bỏ thứ gì đó

There's an option or capability to remove or take away something

有权选择或有可能去除某物

Ví dụ
03

Được phép có cơ hội thoát khỏi

Given the chance to escape

获得摆脱的机会

Ví dụ