Bản dịch của từ Haven trong tiếng Việt

Haven

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haven(Noun Countable)

ˈheɪ.vən
ˈheɪ.vən
01

Nơi an toàn, chỗ trú ẩn hay nơi bảo vệ người hoặc vật khỏi nguy hiểm và lo lắng.

Shelter, safe place.

Ví dụ

Haven(Noun)

hˈeivn̩
hˈeivn̩
01

Một nơi an toàn, chỗ nương náu hoặc nơi tránh khỏi nguy hiểm, lo lắng; chỗ để cảm thấy yên tâm và được bảo vệ.

A place of safety or refuge.

haven tiếng việt là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Haven (Noun)

SingularPlural

Haven

Havens

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ