Bản dịch của từ Haven't trong tiếng Việt

Haven't

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haven't(Verb)

hˈævn
hˈævnt
01

'haven't' là dạng phủ định của 'have' trong tiếng Anh, dùng để nói rằng ai đó chưa có hoặc chưa làm điều gì đó (ví dụ: 'I haven't eaten' = 'Tôi chưa ăn').

Have not negative form of have.

Ví dụ

Dạng động từ của Haven't (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Have

V2

Quá khứ đơn

Past simple

-

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

-

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

-

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Having

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh