Bản dịch của từ Having trong tiếng Việt

Having

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having(Verb)

hˈævɪŋ
hˈævɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ “have” trong tiếng Anh; thường dùng để diễn tả hành động đang có, đang sở hữu hoặc đang trải qua (ví dụ: “having lunch” = đang ăn trưa; “having a car” = có một chiếc ô tô).

Present participle and gerund of have.

Ví dụ

Dạng động từ của Having (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Have

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Had

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Had

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Has

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Having

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ