Bản dịch của từ Having a sail trong tiếng Việt

Having a sail

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having a sail(Adjective)

hˈeɪvɪŋ ˈɑː sˈeɪl
ˈheɪvɪŋ ˈɑ ˈseɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ