Bản dịch của từ Having ample time trong tiếng Việt

Having ample time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having ample time(Noun)

hˈeɪvɪŋ ˈæmpəl tˈaɪm
ˈheɪvɪŋ ˈæmpəɫ ˈtaɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ