Bản dịch của từ Having an idea trong tiếng Việt

Having an idea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having an idea(Noun)

hˈeɪvɪŋ ˈæn ɪdˈiə
ˈheɪvɪŋ ˈan ˈɪdiə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ