hawaii
AdjectiveNoun
hawaii (Adjective)
/həˈwaɪ.i/
/həˈwaɪ.i/
AI
Ví dụ
Văn hóa Hawaii tôn vinh tinh thần 'Aloha' và sự gắn kết cộng đồng.Hawaii culture celebrates the spirit of 'Aloha' and community bonding.
Truyền thống Hawaii không bỏ qua tầm quan trọng của các buổi họp gia đình.Hawaii traditions do not ignore the importance of family gatherings.
hawaii (Noun)
/həˈwaɪ.i/
/həˈwaɪ.i/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã mặc áo Hawaii đến bữa tiệc biển cuối tuần trước.He wore a Hawaii shirt to the beach party last weekend.
Họ không bán áo Hawaii tại cửa hàng địa phương.They did not sell Hawaii shirts at the local store.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hawaii là một nhóm đảo nằm ở trung tâm Thái Bình Dương, được biết đến với cảnh đẹp tự nhiên, văn hóa phong phú và khí hậu nhiệt đới. Từ "Hawaii" có nguồn gốc từ tiếng Polynesia, mang nghĩa "nơi mà người đã sống". Trong tiếng Anh Mỹ, “Hawaii” được phát âm là /həˈwaɪ.i/ trong khi trong tiếng Anh Anh đôi khi có thể được phát âm với âm vần nhẹ hơn. Tuy nhiên, về mặt nghĩa và sử dụng, cả hai phương ngữ đều công nhận Hawaii như một tiểu bang của Hoa Kỳ, nổi bật với hoạt động du lịch và đặc trưng văn hóa bản địa.