Bản dịch của từ Hawaii trong tiếng Việt

Hawaii

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hawaii(Noun)

hˈaʊaɪˌi
hɑˈwaɪi
01

Một thuật ngữ truyền thống của Polynesia chỉ về hành động tụ tập hoặc quy tụ lại với nhau.

A traditional Polynesian term that refers to the act of gathering or coming together

Ví dụ
02

Một nhóm các hòn đảo núi lửa ở trung tâm Thái Bình Dương, nổi tiếng với phong cảnh đẹp và các địa điểm du lịch hấp dẫn.

A group of volcanic islands in the central Pacific Ocean known for their beautiful landscapes and tourist attractions

Ví dụ
03

Bang bang thứ 50 của Hoa Kỳ bao gồm các đảo Hawaii.

The 50th state of the United States consisting of the Hawaiian Islands

Ví dụ