Bản dịch của từ Hawaii trong tiếng Việt
Hawaii
Noun [U/C]

Hawaii(Noun)
hˈaʊaɪˌi
hɑˈwaɪi
01
Một thuật ngữ truyền thống của Polynesia chỉ về hành động tụ tập hoặc quy tụ lại với nhau.
A traditional Polynesian term that refers to the act of gathering or coming together
Ví dụ
Ví dụ
03
Bang bang thứ 50 của Hoa Kỳ bao gồm các đảo Hawaii.
The 50th state of the United States consisting of the Hawaiian Islands
Ví dụ
