Bản dịch của từ Hawaii trong tiếng Việt
Hawaii
Noun [U/C]

Hawaii(Noun)
hˈaʊaɪˌi
hɑˈwaɪi
01
Một thuật ngữ Polynesian truyền thống dùng để chỉ hành động tụ họp hoặc tập hợp lại.
A traditional Polynesian term refers to the act of gathering or coming together as a group.
波利尼西亚的一个传统用语,指的是大家聚在一起或集会的行为。
Ví dụ
Ví dụ
