Bản dịch của từ Hawkish trong tiếng Việt
Hawkish

Hawkish(Adjective)
Mô tả xu hướng ủng hộ việc tăng lãi suất; hay có xu hướng muốn tăng lãi suất (thường dùng khi nói về chính sách tiền tệ, nhà hoạch định chính sách hoặc quan điểm kinh tế).
Favouring increasing interest rates inclined towards increasing interest rates.
倾向于提高利率的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giống như chim ưng về vẻ ngoài hoặc cách hành xử; thường dùng để mô tả người hoặc chính sách hung hăng, quyết đoán, thù địch (như theo hướng quân sự hoặc cứng rắn).
Resembling a hawk in appearance or behaviour.
像鹰一样的,指行为上好斗或强硬的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hawkish" xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng để chỉ thái độ hoặc quan điểm ủng hộ một chính sách cứng rắn, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế hoặc chính trị. Trong ngữ cảnh kinh tế, "hawkish" thường chỉ những nhà hoạch định chính sách có xu hướng ưu tiên kiểm soát lạm phát thông qua các biện pháp tăng lãi suất. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi một chút do ngữ âm của từng vùng miền.
Từ "hawkish" xuất phát từ danh từ "hawk" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hawe", có nghĩa là chim săn mồi. Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những quan điểm ủng hộ các biện pháp cứng rắn, đặc biệt là trong chính sách đối ngoại hoặc tài chính, trái ngược với "dove" (bồ câu), biểu thị cho chính sách ôn hòa. Sự kết hợp giữa hình ảnh chim săn mồi và ý nghĩa cứng rắn đã góp phần hình thành nên cách hiểu hiện tại của từ này.
Từ "hawkish" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế và chính trị, như trong các cuộc thảo luận về chính sách tiền tệ. Trong phần Viết và Nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về quan điểm cứng rắn trong các vấn đề quốc tế. Trong các bối cảnh khác, "hawkish" thường được dùng để chỉ những quan điểm hoặc hành động thể hiện sự quyết đoán hoặc cương quyết trong chính sách đối ngoại hoặc kinh tế.
Họ từ
Từ "hawkish" xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng để chỉ thái độ hoặc quan điểm ủng hộ một chính sách cứng rắn, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế hoặc chính trị. Trong ngữ cảnh kinh tế, "hawkish" thường chỉ những nhà hoạch định chính sách có xu hướng ưu tiên kiểm soát lạm phát thông qua các biện pháp tăng lãi suất. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể thay đổi một chút do ngữ âm của từng vùng miền.
Từ "hawkish" xuất phát từ danh từ "hawk" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hawe", có nghĩa là chim săn mồi. Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những quan điểm ủng hộ các biện pháp cứng rắn, đặc biệt là trong chính sách đối ngoại hoặc tài chính, trái ngược với "dove" (bồ câu), biểu thị cho chính sách ôn hòa. Sự kết hợp giữa hình ảnh chim săn mồi và ý nghĩa cứng rắn đã góp phần hình thành nên cách hiểu hiện tại của từ này.
Từ "hawkish" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế và chính trị, như trong các cuộc thảo luận về chính sách tiền tệ. Trong phần Viết và Nói, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về quan điểm cứng rắn trong các vấn đề quốc tế. Trong các bối cảnh khác, "hawkish" thường được dùng để chỉ những quan điểm hoặc hành động thể hiện sự quyết đoán hoặc cương quyết trong chính sách đối ngoại hoặc kinh tế.
